six pack

six pack

A man carries a six pack of soda from the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp sáu chai/lon: "six pack" chỉ một gói hoặc thùng nhỏ chứa sáu chai hoặc lon đồ uống (thường bia hoặc nước ngọt), được đóng gói cùng nhau để bán lẻ.
    • bụng sáu múi: Trong ngữ cảnh thể hình hoặc sức khỏe, "six pack" còn dùng để chỉ một nhóm bụng phát triển rõ rệt, tạo thành sáu múi riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Hộp sáu chai/lon:
    • I bought a six pack of beer for the party. (Tôi đã mua một hộp sáu lon bia cho bữa tiệc.)
    • She grabbed a six pack of soda from the fridge. ( ấy lấy một hộp sáu lon nước ngọt từ tủ lạnh.)
  • bụng sáu múi:
    • He works out every day to get a six pack. (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để bụng sáu múi.)
    • Her six pack is the result of strict diet and exercise. ( bụng sáu múi của ấy kết quả của chế độ ăn kiêng tập luyện nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a six pack of abs": cụm từ nhấn mạnh vào bụng sáu múi.
    • He showed off his six pack of abs at the beach. (Anh ấy khoe bụng sáu múi của mìnhbãi biển.)
  • "six pack ring": vòng nhựa giữ sáu lon/chai với nhau.
    • Please cut the six pack ring before throwing it away to protect wildlife. (Hãy cắt vòng nhựa giữ sáu lon trước khi vứt bỏ để bảo vệ động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Six-pack (n): cách viết dấu gạch nối, thường dùng thay thế cho "six pack".
    • He bought a six-pack of cola. (Anh ấy mua một hộp sáu lon cola.)
  • Pack (n): gói, hộp, thùng (nhỏ hơn crate).
    • A pack of gum (một gói kẹo cao su).
Từ đồng nghĩa
  • Carton: thùng nhỏ (thường dùng cho sữa hoặc nước trái cây, nhưng không phổ biến cho bia).
    • A carton of milk (một thùng sữa).
  • Multi-pack: gói nhiều sản phẩm (có thể hơn sáu).
    • A multi-pack of chips (một gói nhiều túi khoai tây chiên).
  • Abdominal muscles: bụng (dùng trong ngữ cảnh thể hình).
    • Strong abdominal muscles ( bụng khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "six pack", nhưng có thể kết hợp với động từ "pick up" (mua mang đi):
    • I'll pick up a six pack on the way home. (Tôi sẽ mua một hộp sáu lon trên đường về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Six pack" không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong cụm so sánh:
    • He's got a six pack like a Greek god. (Anh ấy bụng sáu múi như một vị thần Hy Lạp.)

Từ gần giống

Từ chứa "six pack"